nhảy xa
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Môn điền kinh: Một nội dung thi đấu trong thể thao điền kinh, trong đó vận động viên chạy lấy đà rồi cất mình từ một vạch quy định để bay trong không khí và tiếp đất ở một hố cát, với mục tiêu đạt được khoảng cách xa nhất có thể.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Anh ấy đã giành huy chương vàng môn nhảy xa tại Đại hội Thể thao Đông Nam Á.
- Kỷ lục quốc gia môn nhảy xa nam đã bị phá sau 10 năm.
- Cô ấy đang tập luyện chăm chỉ để chuẩn bị cho cuộc thi nhảy xa.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Thi đấu nội dung nhảy xa": Tham gia vào một cuộc thi chính thức của môn điền kinh này.
- Vận động viên trẻ đầy triển vọng sẽ thi đấu nội dung nhảy xa tại giải vô địch quốc gia.
- "Kỹ thuật nhảy xa": Chỉ các phương pháp, động tác chuyên môn để thực hiện môn thể thao này một cách hiệu quả.
- Huấn luyện viên đang hướng dẫn kỹ thuật nhảy xa kiểu ưỡn thân cho các học viên.
Biến thể và từ gần giống
- Nhảy dài: Cách gọi khác, đồng nghĩa với "nhảy xa".
- "Nhảy dài" là tên gọi khác của môn nhảy xa.
- Nhảy cao: Môn điền kinh khác, vận động viên cố gắng vượt qua một xà ngang ở độ cao nhất định.
- Cùng thuộc nhóm các môn nhảy trong điền kinh, nhưng nhảy cao và nhảy xa có kỹ thuật hoàn toàn khác nhau.
Từ đồng nghĩa
- Nhảy dài: (Xem ở mục Biến thể và từ gần giống).
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "nhảy xa" với nghĩa bóng)
- Cg. Nhảy dài. Môn điền kinh, vận động viên cất mình từ một vạch nào đó để nhảy đi xa.